wienerwurst

Định nghĩa

Danh từ: Một loại xúc xích kết cấu mịn, được làm từ thịt hoặc thịt lợn xay nhuyễn, thường được hun khói thường được phục vụ trong mộtbánh mì dài.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Wienerwurst nóng hổi: Thường được dùng trong các bữa tiệc ngoài trời hoặc lễ hội, nơi xúc xích được hâm nóng phục vụ ngay lập tức.
    • Wienerwurst nóng hổi món ăn đường phố phổ biếnnhiều nước châu Âu.
Biến thể từ gần giống
  • Wiener (danh từ): Từ viết tắt thông dụng của "wienerwurst" trong tiếng Anh Mỹ, chỉ cùng loại xúc xích này.
    • Bọn trẻ thích ăn wiener kẹp bánh mì.
  • Frankfurter (danh từ): Một loại xúc xích tương tự, thường được coi đồng nghĩa với wienerwurst, nhưng nguồn gốc từ Frankfurt, Đức.
Từ đồng nghĩa
  • Xúc xích: Từ chung để chỉ các loại thịt xay nhồi trong vỏ.
  • Hot dog: Tên gọi phổ biến khi wienerwurst được kẹp trong bánh mì ăn kèm gia vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "wienerwurst" do đây danh từ chỉ vật thể cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "wienerwurst".)

wienerwurst
He enjoys a wienerwurst on a bun at the picnic.