wiesenthal

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper Noun): - Wiesenthal họ của một người Áo, nổi tiếng với tư cách một nhà điều tra tội ác chiến tranh của Đức Quốc xã. Tên đầy đủ của ông Simon Wiesenthal (sinh năm 1908). Ông dành phần lớn cuộc đời để truy tìm đưa ra côngnhững tên tội phạm phát xít còn sống sót sau Thế chiến thứ hai.

dụ sử dụng
  • (Simon Wiesenthal đã cống hiến cuộc đời mình để truy tìm tội phạm chiến tranh của Đức Quốc xã.)
  • (Trung tâm Wiesenthal một tổ chức nhân quyền Do Thái được đặt theo tên ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wiesenthal" thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể, hoặc trong tên gọi của các tổ chức liên quan ( dụ: ).
  • Khi nói về "Wiesenthal", người ta thường hàm ý đến công việc điều tra truy tố tội phạm chiến tranh, không chỉ một cái tên.
Biến thể từ gần giống
  • Wiesenthal Center (Danh từ ghép): Trung tâm Wiesenthal, một tổ chức nhân quyền quốc tế tập trung vào việc tưởng niệm Holocaust chống bài Do Thái.
  • Wiesenthalian (Tính từ, hiếm dùng): thuộc về hoặc liên quan đến Simon Wiesenthal.
Từ đồng nghĩa
  • Nazi hunter (Danh từ): thợ săn phát xít, người truy tìm tội phạm Đức Quốc xã (dùng để mô tả công việc của Wiesenthal, nhưng không phải tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Wiesenthal".
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Wiesenthal" (thành ngữ không chính thức): được dùng để chỉ một người tinh thần truy tìm công lý không mệt mỏi, đặc biệt trong bối cảnh tội ác chiến tranh.