wiffle

Định nghĩa

Danh từ: - Quả bóng nhựa rỗng lỗ: "wiffle" một nhãn hiệu thương mại, chỉ một loại bóng nhựa rỗng, các lỗ cắt ra trên bề mặt, thường được dùng trong các trò chơi ngoài trời như bóng chày hoặc bóng gôn mini. Loại bóng này nhẹ dễ bay theo quỹ đạo bất thường do thiết kế đặc biệt.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kids are playing baseball with a wiffle ball in the backyard. (Bọn trẻ đang chơi bóng chày với một quả bóng wiffle ở sân sau.)
    • He hit the wiffle so hard that it curved around the tree. (Anh ấy đánh quả bóng wiffle mạnh đến nỗi vòng qua cái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wiffle ball": cụm từ phổ biến chỉ trò chơi hoặc quả bóng cụ thể.
    • Wiffle ball is a popular backyard game in the United States. (Bóng wiffle một trò chơi phổ biếnsân sau tại Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wiffle ball (danh từ ghép): quả bóng wiffle hoặc trò chơi sử dụng quả bóng này.
    • They organized a wiffle ball tournament for the neighborhood. (Họ đã tổ chức một giải đấu bóng wiffle cho khu phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Plastic ball: bóng nhựa (chỉ chung loại bóng làm từ nhựa, không nhất thiết lỗ).
  • Perforated ball: bóng lỗ (nhấn mạnh vào thiết kế lỗ trên bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "wiffle".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "wiffle".)

wiffle
A child throws a wiffle in the backyard.