wiggle nail
Định nghĩa
Danh từ: - Đinh uốn lượn: "wiggle nail" là một loại đinh đặc biệt, có dạng một dải thép nhỏ gợn sóng (uốn lượn) với các đầu nhọn ở một mặt. Nó được đóng ngang qua các mối nối gỗ trong nghề mộc thô sơ để cố định các tấm gỗ lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mộc đã dùng một cái đinh uốn lượn để ghép hai mảnh gỗ lại với nhau.)
- (Trong nghề mộc thô sơ, một cái đinh uốn lượn được đóng ngang qua các mối nối gỗ để lắp ráp nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drive a wiggle nail": đóng một cái đinh uốn lượn.
- He drove a wiggle nail into the joint to secure the frame. (Anh ấy đã đóng một cái đinh uốn lượn vào mối nối để cố định khung.)
- "wiggle nail joint": mối nối sử dụng đinh uốn lượn.
- A wiggle nail joint is commonly found in temporary structures. (Mối nối dùng đinh uốn lượn thường thấy trong các công trình tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Corrugated fastener (n): dây buộc gợn sóng, một thuật ngữ kỹ thuật khác cho "wiggle nail".
- Nail (n): đinh (nói chung), nhưng "wiggle nail" là loại đinh đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Corrugated nail: đinh gợn sóng.
- Wavy nail: đinh uốn lượn (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hammer in: đóng vào.
- He hammered in the wiggle nail with a few taps. (Anh ấy đã đóng cái đinh uốn lượn vào bằng vài cú gõ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "wiggle nail" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.