wiggler

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con giun đất (thường được dùng làm mồi câu): "wiggler" chỉ loài giun đất sống trong đất, giúp làm tơi xốp đất thường ngoi lên mặt đất khi trời mát hoặc ẩm ướt. Loài giun này thường được người câu dùng làm mồi.
    • Ấu trùng muỗi: "wiggler" cũng có thể chỉ ấu trùng của muỗi, thường sống trong nước.
    • Người không thể ngồi yên (đặc biệt trẻ em): "wiggler" dùng để chỉ một người, thường trẻ em, luôn cựa quậy, không chịu ngồi yên một chỗ.
dụ sử dụng
  • Con giun đất:

    • Anglers often use a wiggler as bait to catch fish. (Người câu thường dùng một con giun đất làm mồi để câu .)
    • The wiggler burrows deep into the soil to stay cool. (Con giun đất đào hang sâu trong đất để giữ mát.)
  • Ấu trùng muỗi:

    • In stagnant water, you can find many wiggler larvae. (Trong nước đọng, bạn có thể tìm thấy nhiều ấu trùng muỗi.)
  • Người không thể ngồi yên:

    • The toddler was a real wiggler on plane trips. (Đứa trẻ mới biết đi một kẻ không thể ngồi yên thực sự trên các chuyến bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wiggler" trong ngữ cảnh thông tục: Từ này thường được dùng một cách thân mật để chỉ trẻ em hiếu động, không chịu ngồi yên, đặc biệt trong các tình huống cần sự im lặng hoặc kiên nhẫn.

    • My little wiggler couldn't sit through the entire movie. (Đứa con hiếu động của tôi không thể ngồi yên suốt cả bộ phim.)
  • "wiggler" trong sinh học: Trong thuật ngữ khoa học, "wiggler" đôi khi được dùng không chính thức để chỉ ấu trùng muỗi do cách chúng di chuyển uốn lượn trong nước.

Biến thể từ gần giống
  • Wiggle (động từ, danh từ): sự uốn éo, cựa quậy.

    • The worm started to wiggle when I touched it. (Con giun bắt đầu uốn éo khi tôi chạm vào .)
  • Wiggly (tính từ): hay uốn éo, hay cựa quậy.

    • The wiggly child couldn't stay still in the chair. (Đứa trẻ hay cựa quậy không thể ngồi yên trên ghế.)
Từ đồng nghĩa
  • Earthworm: giun đất (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
  • Midge larva: ấu trùng muỗi (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai).
  • Fidgeter: người hay bồn chồn, cựa quậy (đồng nghĩa với nghĩa thứ ba).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wiggle out of: thoát khỏi (một tình huống khó khăn) bằng cách lách léo hoặc uốn éo.
    • He tried to wiggle out of answering the question. (Anh ấy cố gắng lách tránh trả lời câu hỏi.)
Thành ngữ liên quan
  • Get a wiggler on: (thông tục) nhanh lên, khẩn trương lên.
    • We need to get a wiggler on if we want to catch the bus. (Chúng ta cần nhanh lên nếu muốn kịp xe buýt.)
wiggler
The gardener carefully picks up a wiggler from the damp soil.