wiggly

wiggly

The toddler draws a wiggly line with a blue crayon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Di chuyển ngoằn ngoèo, uốn éo: "wiggly" mô tả chuyển động hoặc hình dạng uốn lượn, lắc lư, giống như con rắn hoặc con sâu di chuyển.
    • hình dạng cong queo, nhấp nhô: "wiggly" cũng dùng để chỉ các đường nét hoặc vật thể các khúc uốn cong, không thẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wiggly worms are hard to catch. (Những con sâu ngoằn ngoèo rất khó bắt.)
    • She drew wiggly lines on the paper. ( ấy vẽ những đường ngoằn ngoèo trên giấy.)
    • The baby's wiggly movements made it difficult to change the diaper. (Những chuyển động uốn éo của em bé khiến việc thay trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wiggly" trong ngữ cảnh không gian: mô tả các vật thể hình dạng uốn lượn, như đường đi, sợi dây.

    • The path through the forest was wiggly and hard to follow. (Con đường xuyên qua khu rừng ngoằn ngoèo khó theo dõi.)
  • "wiggly" trong ngữ cảnh trừu tượng: dùng để mô tả hành vi hoặc ý tưởng linh hoạt, khó nắm bắt.

    • His wiggly logic confused everyone in the meeting. (Lập luận uốn éo của anh ta làm mọi người trong cuộc họp bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Wiggle (động từ): uốn éo, lắc lư.
    • The puppy wiggled its tail happily. (Chú chó con lắcđuôi một cách vui vẻ.)
  • Wiggling (tính từ): đang uốn éo, đang lắc lư.
    • The wiggling fish slipped out of my hands. (Con đang uốn éo đã trượt khỏi tay tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Squiggly: ngoằn ngoèo, uốn lượn (thường dùng cho đường nét).
    • She wrote a squiggly signature. ( ấy viết một chữ ký ngoằn ngoèo.)
  • Winding: uốn khúc, quanh co (thường dùng cho đường đi).
    • The winding road led to the village. (Con đường uốn khúc dẫn đến ngôi làng.)
  • Sinuous: uốn lượn mềm mại (thường dùng cho chuyển động hoặc hình dạng).
    • The sinuous river flowed through the valley. (Dòng sông uốn lượn chảy qua thung lũng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wiggle out of: thoát khỏi bằng cách uốn éo hoặc lách tránh.
    • He tried to wiggle out of the tight spot. (Anh ta cố gắng uốn éo để thoát khỏi chỗ chật hẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Wiggly as a worm: ngoằn ngoèo như con sâu (chỉ sự linh hoạt hoặc khó nắm bắt).
    • The suspect was as wiggly as a worm during the interrogation. (Nghi phạm uốn éo như con sâu trong suốt cuộc thẩm vấn.)