wigless

wigless

The actor appeared wigless in the rehearsal.

Định nghĩa

Tính từ: wigless mô tả trạng thái không đội tóc giả, không tóc giả trên đầu.

dụ sử dụng
  • (Nam diễn viên xuất hiện không đội tóc giả trong cảnh cuối, để lộ mái tóc thật của mình.)
  • ( ấy cảm thấy thoải mái hơn khi không đội tóc giảbãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : hành động cố tình hoặc tự nhiên không đội tóc giả, thường nhấn mạnh sự tự nhiên hoặc thoải mái.
    • After years of wearing wigs, she decided to go wigless and embrace her baldness. (Sau nhiều năm đội tóc giả, ấy quyết định không đội tóc giả chấp nhận việc hói đầu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Wig (danh từ): tóc giả.
    • She bought a new wig for the party. ( ấy mua một bộ tóc giả mới cho bữa tiệc.)
  • Wigged (tính từ): đang đội tóc giả.
    • The wigged judge presided over the court. (Vị thẩm phán đội tóc giả chủ tọa phiên tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Bare-headed: đầu trần, không đội hay tóc giả.
    • He walked bare-headed in the rain. (Anh ấy đi đầu trần dưới mưa.)
  • Hairless: không tóc, hói (nhưng không nhất thiết không đội tóc giả).
    • The wigless man had a shiny scalp. (Người đàn ông không đội tóc giả da đầu bóng loáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với ; thường dùng với như mô tảtrên.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với .)