wigmaker
Định nghĩa
Danh từ: Người chuyên sản xuất và bán tóc giả.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm tóc giả đã tỉ mỉ tạo kiểu tóc giả cho buổi biểu diễn sân khấu.)
- (Vào thế kỷ 18, những người làm tóc giả là những nghệ nhân có tay nghề cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a wigmaker": làm nghề làm tóc giả.
- She decided to work as a wigmaker after completing a specialized course. (Cô ấy quyết định làm nghề làm tóc giả sau khi hoàn thành một khóa học chuyên ngành.)
Biến thể và từ gần giống
- Wig (danh từ): tóc giả.
- Wig-making (danh từ): nghề làm tóc giả.
- Wigmaking (danh từ): quá trình sản xuất tóc giả.
Từ đồng nghĩa
- Perruquier (danh từ, từ cổ): thợ làm tóc giả (thường dùng trong lịch sử).
- Hairpiece maker (danh từ): người làm tóc giả (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wigmaker".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "wigmaker".