wilbur wright

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Wilbur Wright tên của một nhà tiên phong hàng không người Mỹ (1867–1912), người cùng với anh trai Orville Wright đã phát minh ra máy bay động cơ đầu tiên trên thế giới. Ông được coi một trong những cha đẻ của ngành hàng không hiện đại.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Wright brothers": cụm từ chỉ cả hai anh em Wilbur Orville Wright, thường được dùng để nói về thành tựu chung của họ trong lĩnh vực hàng không.

    • The Wright brothers đã thay đổi lịch sử nhân loại với phát minh máy bay.
  • "Wilbur Wright's legacy": di sản của Wilbur Wright, ám chỉ những đóng góp lâu dài của ông cho ngành hàng không.

    • Wilbur Wright's legacy tiếp tục truyền cảm hứng cho các kỹ sư hàng không ngày nay.
Biến thể từ gần giống
  • Wright (danh từ riêng): họ của gia đình Wright, thường được dùng để chỉ chung hai anh em.

    • The Wright family những người tiên phong trong lĩnh vực bay.
  • Orville Wright (danh từ riêng): em trai của Wilbur Wright, người đồng phát minh máy bay.

    • Orville Wright cũng đóng vai trò quan trọng trong các thử nghiệm bay.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tiên phong hàng không: người đi đầu trong lĩnh vực bay.

    • Wilbur Wright một nhà tiên phong hàng không vĩ đại.
  • Người phát minh máy bay: người tạo ra phương tiện bay động cơ.

    • Wilbur Wright được ghi nhận người phát minh máy bay cùng với anh trai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Wilbur Wright", đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "to pull a Wright" (không chính thức, hiếm dùng): ám chỉ việc thực hiện một thành tựu đột phá hoặc sáng chế mang tính cách mạng.
    • Công ty này vừa pull a Wright khi ra mắt công nghệ bay mới.
wilbur wright
Wilbur Wright pilots the Wright Flyer over a field.