wild blue yonder

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): - Bầu trời xa thẳm, không gian bao la: "wild blue yonder" một cụm từ thơ mộng dùng để chỉ bầu trời rộng lớn, xa xôi, thường được nhìn thấy vào ban ngày. Từ "yonder" có nghĩa "ở đằng kia, nơi xa xôi", kết hợp với "wild blue" (màu xanh hoang dã) tạo nên hình ảnh một vùng trời vô tận tự do.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bắn một mũi tên vào bầu trời xa thẳm.)
  • (Người phi công mơ ước bay vào không gian bao la.)
  • (Từ đỉnh núi, chúng tôi nhìn về bầu trời xa xôi cảm thấy vô tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong văn học, thơ ca, hoặc các bài hát để gợi lên cảm giác phiêu lưu, tự do khám phá.
    • The children's imagination soared into the wild blue yonder. (Trí tưởng tượng của trẻ bay bổng vào không gian bao la.)
  • Trong ngữ cảnh hàng không, "wild blue yonder" có thể ám chỉ bầu trời nơi làm việc của phi công.
    • For a fighter pilot, the wild blue yonder is both home and battlefield. (Đối với một phi công chiến đấu, bầu trời xa thẳm vừa nhà vừa chiến trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue yonder: dạng rút gọn, vẫn mang nghĩa tương tự.
    • She stared into the blue yonder, lost in thought. ( ấy nhìn vào không gian xa xôi, chìm trong suy nghĩ.)
  • The blue: từ đồng nghĩa thông tục, chỉ bầu trời.
    • He shot an arrow into the blue. (Anh ấy bắn một mũi tên vào bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Bầu trời (sky): không gian trên cao.
  • Không trung (firmament): bầu trời, vòm trời (thường dùng trong văn chương).
  • Khoảng không vô tận (infinite expanse): không gian rộng lớn không giới hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ "go into" (đi vào):
    • Go into the wild blue yonder: bước vào một cuộc phiêu lưu mới.
      • After graduation, he decided to go into the wild blue yonder and travel the world. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định bước vào cuộc phiêu lưu du lịch khắp thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • Into the wild blue yonder: một thành ngữ chỉ hành động bắt đầu một hành trình hoặc cuộc phiêu lưu mới.
    • With a leap of faith, she stepped into the wild blue yonder of entrepreneurship. (Với một bước nhảy vọt của niềm tin, ấy bước vào không gian bao la của tinh thần kinh doanh.)
  • The wild blue yonder cũng xuất hiện trong bài hát "The U.S. Air Force" (còn gọi là "Wild Blue Yonder"), tượng trưng cho không gian làm việc của Không quân Hoa Kỳ.
    • The Air Force anthem celebrates flying in the wild blue yonder. (Bài ca của Không quân ca ngợi việc bay trên bầu trời xa thẳm.)
wild blue yonder
He gazed up at the wild blue yonder, dreaming of flight.