wild boar

Định nghĩa

Danh từ: - Lợn rừng: "wild boar" một loài lợn hoang dã nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á Bắc Phi), thân hình mảnh mai, lông , răng nanh nhô ra ngoài. Đây tổ tiên của hầu hết các giống lợn nhà hiện nay. Loài này đã được du nhập vào Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Lợn rừng nổi tiếng với hành vi hung dữ khi bị đe dọa.)
  • (Thợ săn theo dấu lợn rừng trong những khu rừng rậm châu Âu.)
  • (Lợn rừng khứu giác nhạy bén, giúp chúng tìm kiếm thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As wild as a wild boar": (thành ngữ so sánh) rất hung dữ, không thể kiểm soát.

    • The crowd became as wild as a wild boar after the controversial decision. (Đám đông trở nên hung dữ như lợn rừng sau quyết định gây tranh cãi.)
  • "To hunt wild boar": săn lợn rừng (một hoạt động thể thao hoặc sinh tồn).

    • In some regions, to hunt wild boar is a traditional rite of passage. (Ở một số vùng, săn lợn rừng một nghi thức truyền thống để trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Boar (danh từ): lợn đực (thường chỉ lợn đực trưởng thành, nhưng cũng có thể dùng để chỉ lợn rừng).
    • A large boar emerged from the undergrowth. (Một con lợn đực lớn xuất hiện từ bụi rậm.)
  • Wild sow (danh từ): lợn rừng cái.
    • The wild sow protects her piglets fiercely. (Lợn rừng cái bảo vệ đàn con của mình một cách dữ dội.)
  • Piglet (danh từ): lợn con (bao gồm cả lợn rừng con).
    • The wild boar piglets followed their mother through the forest. (Những con lợn rừng con theo mẹ qua khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild swine: lợn hoang dã (thuật ngữ chung).
  • Feral pig: lợn hoang (thường chỉ lợn nhà đã trở lại hoang dã, nhưng đôi khi dùng lẫn với lợn rừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "wild boar", nhưng có thể dùng với động từ chung):
    • To track down: theo dấu để tìm.
      • The hunters tracked down the wild boar after a long chase. (Những thợ săn đã theo dấu con lợn rừng sau một cuộc rượt đuổi dài.)
Thành ngữ liên quan
  • "To fight like a wild boar": chiến đấu một cách dữ dội, không sợ hãi.
    • The soldiers fought like wild boars to defend their homeland. (Những người lính chiến đấu dữ dội như lợn rừng để bảo vệ quê hương.)
wild boar
A wild boar forages for roots in the forest.