wild card

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lá bài tự do: Trong các trò chơi bài, "wild card" một lá bài có thể thay thế cho bất kỳ lá bài nào khác theo ý muốn của người chơi. Giá trị của không cố định.
    • Yếu tố bất ngờ, khó lường: "Wild card" cũng chỉ một người hoặc một yếu tố hành vi hoặc tác động khó dự đoán, thường làm thay đổi kết quả của một tình huống.
dụ sử dụng
  • Lá bài tự do:

    • In the game of poker, a wild card can be used to complete a straight or a flush. (Trong trò chơi poker, một lá bài tự do có thể được dùng để hoàn thành một bộ thẳng hoặc bộ đồng chất.)
  • Yếu tố bất ngờ, khó lường:

    • The weather was a wild card that determined the outcome of the match. (Thời tiết một yếu tố bất ngờ quyết định kết quả của trận đấu.)
    • She is a wild card in the election; no one can predict how she will campaign. ( ấy một yếu tố khó lường trong cuộc bầu cử; không ai có thể dự đoán cách ấy sẽ vận động tranh cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a wild card": trở thành một người hoặc yếu tố khó đoán.

    • His unexpected decision to resign made him a wild card in the company's restructuring. (Quyết định từ chức bất ngờ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một yếu tố khó lường trong quá trình tái cấu công ty.)
  • "wild card entry": suất đặc cách (trong thể thao, cuộc thi).

    • The tennis player received a wild card entry into the main draw. (Vận động viên quần vợt đã nhận được suất đặc cách vào vòng đấu chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Wildcard (n): viết liền, vẫn mang nghĩa tương tự.

    • In computing, a wildcard character can represent any other character. (Trong điện toán, một tự đại diện có thể đại diện cho bất kỳ tự nào khác.)
  • Wild-card (adj): thuộc về yếu tố bất ngờ, đặc cách.

    • The wild-card team made an unexpected run to the finals. (Đội bóng được đặc cách đã một hành trình bất ngờ vào đến trận chung kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Joker: (trong bài) lá bài joker, tương tự như wild card.
  • Unpredictable factor: yếu tố khó đoán.
  • Dark horse: (trong thể thao, chính trị) ứng viên bất ngờ, ít được biết đến nhưng có thể thắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play a wild card: sử dụng lá bài tự do hoặc hành động bất ngờ.

    • The player decided to play a wild card to win the round. (Người chơi quyết định dùng lá bài tự do để thắng vòng đấu.)
  • Throw a wild card into: đưa một yếu tố bất ngờ vào.

    • His sudden resignation threw a wild card into the company's plans. (Việc từ chức đột ngột của anh ấy đã đưa một yếu tố bất ngờ vào kế hoạch của công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • A wild card in the deck: một yếu tố khó đoán trong một tập hợp các yếu tố.
    • She is the wild card in the deck; nobody knows what she will do next. ( ấy yếu tố khó đoán trong nhóm; không ai biết ấy sẽ làm gì tiếp theo.)
wild card
The joker is the wild card in this deck.