wild celery

Định nghĩa

Danh từ: "Wild celery" (cần tây hoang dã) một loại thực vật thủy sinh hoặc cây thân thảo mọcvùng ôn đới châu Âu châu Á, cũng nhưÚc. hình dải băng thường mọc ngập trong nước.

dụ sử dụng
  • (Cần tây hoang dã thường được tìm thấy trong các ao hồ suối nông.)
  • ( của cần tây hoang dã hình dải băng có thể dài tới vài feet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to forage for wild celery": đi tìm kiếm cần tây hoang dã trong tự nhiên.

    • Indigenous people used to forage for wild celery along riverbanks. (Người bản địa thường đi tìm kiếm cần tây hoang dã dọc theo bờ sông.)
  • "wild celery as a food source": cần tây hoang dã như một nguồn thực phẩm.

    • Wild celery was historically used as a food source in some European cuisines. (Cần tây hoang dã từng được sử dụng như một nguồn thực phẩm trong một số nền ẩm thực châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Celery (n): cần tây (loại cây trồng phổ biến hơn, thường dùng trong nấu ăn).

    • Celery is a common ingredient in salads and soups. (Cần tây một nguyên liệu phổ biến trong salad súp.)
  • Wild (adj): hoang dã, mọc tự nhiên.

    • Wild plants are often more resilient than cultivated ones. (Cây hoang dã thường sức chịu đựng tốt hơn cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Water celery: cần tây nước (một tên gọi khác do đặc tính thủy sinh).
  • Wild parsley: mùi tây hoang dã ( khác loài, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn do hình dạng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wild celery".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "wild celery".

wild celery
A duck nibbles on wild celery in a clear pond.