wild cherry tree
Định nghĩa
Danh từ: cây anh đào hoang dã (một loại cây anh đào không được trồng trọt, mọc tự nhiên trong rừng hoặc vùng hoang dã).
Ví dụ sử dụng
- (Cây anh đào hoang dã mọc rất nhiều trong các khu rừng ở Bắc Mỹ.)
- (Chim thích ăn quả của cây anh đào hoang dã vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be beneath a wild cherry tree": ở dưới gốc cây anh đào hoang dã (thường dùng trong văn miêu tả hoặc thơ ca).
- She sat beneath a wild cherry tree, reading a book. (Cô ấy ngồi dưới gốc cây anh đào hoang dã, đọc một cuốn sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Wild cherry (danh từ): quả anh đào hoang dã hoặc cây anh đào hoang dã (dạng rút gọn).
- The wild cherry is smaller and tarter than cultivated cherries. (Quả anh đào hoang dã nhỏ hơn và chua hơn so với anh đào trồng.)
- Wild cherry blossom (danh từ): hoa anh đào hoang dã.
- The wild cherry blossoms bloom in early spring. (Hoa anh đào hoang dã nở vào đầu mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Wild cherry (cây anh đào hoang dã): từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng thay thế.
- Uncultivated cherry tree (cây anh đào không trồng trọt): mô tả chính xác bản chất của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow wild: mọc hoang dã (chỉ chung các loài cây).
- The wild cherry tree grows wild in many parts of Europe. (Cây anh đào hoang dã mọc hoang dã ở nhiều nơi ở châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
- "Cherry-pick": chọn lọc, chọn cái tốt nhất (không trực tiếp liên quan đến "wild cherry tree" nhưng có từ "cherry").
- He tends to cherry-pick the best data for his report. (Anh ấy có xu hướng chọn lọc dữ liệu tốt nhất cho báo cáo của mình.)