wild cherry
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây anh đào dại: "wild cherry" chỉ một loại cây anh đào không được trồng trọt, mọc tự nhiên trong môi trường hoang dã.
- Quả anh đào dại: "wild cherry" cũng chỉ quả của cây anh đào dại, thường nhỏ hơn và có vị chua hơn so với anh đào trồng.
Ví dụ sử dụng
Cây anh đào dại:
- The wild cherry grows abundantly in the forest. (Cây anh đào dại mọc rất nhiều trong khu rừng.)
Quả anh đào dại:
- Birds love to eat the wild cherry from the tree. (Chim thích ăn quả anh đào dại từ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wild cherry tree": cây anh đào dại (nhấn mạnh vào cây).
- The wild cherry tree blooms with white flowers in spring. (Cây anh đào dại nở hoa trắng vào mùa xuân.)
"wild cherry fruit": quả anh đào dại (nhấn mạnh vào quả).
- The wild cherry fruit is often used in jams and syrups. (Quả anh đào dại thường được dùng làm mứt và si-rô.)
Biến thể và từ gần giống
- Wild cherry (adj): thuộc về anh đào dại (dùng để mô tả hương vị hoặc đặc tính).
- This tea has a wild cherry flavor. (Trà này có hương vị anh đào dại.)
Từ đồng nghĩa
- Cherry tree (dại): cây anh đào (mọc hoang).
- Wild cherry fruit: quả anh đào rừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "wild cherry".
Thành ngữ liên quan
- "Life is a bowl of wild cherries": (thành ngữ hiếm) cuộc sống đầy bất ngờ và thú vị, tương tự như "cuộc sống là một hộp sô-cô-la".
- Don't worry about the challenges; remember, life is a bowl of wild cherries. (Đừng lo lắng về những thử thách; hãy nhớ, cuộc sống là một bát anh đào dại đầy bất ngờ.)