wild china tree

Định nghĩa

Danh từ: - Cây xà cừ hoang dã: "Wild china tree" một loại cây rụng nguồn gốc từ vùng tây nam Hoa Kỳ. Cây này quả mọng chứa saponin, một chất khả năng tạo bọt, thường được sử dụng trong sản xuất phòng hoặc chất tẩy rửa tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Cây xà cừ hoang dã mọc nhiềucác vùng khô hạn của Texas.)
  • (Nông dân đôi khi sử dụng quả mọng của cây xà cừ hoang dã để làm phòng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extract from wild china tree": chiết xuất từ cây xà cừ hoang dã, thường dùng trong các bài thuốc dân gian hoặc sản phẩm hữu cơ.
    • The extract from wild china tree is known for its detergent properties. (Chiết xuất từ cây xà cừ hoang dã được biết đến với đặc tính tẩy rửa.)
Biến thể từ gần giống
  • China tree: cây xà cừ (thường chỉ loài cây cảnh hoặc cây bóng mát phổ biến hơn, không nhất thiết hoang dã).
  • Saponin: chất saponin (hợp chất hóa học trong quả của cây).
Từ đồng nghĩa
  • Sapindus drummondii: tên khoa học của cây xà cừ hoang dã.
  • Western soapberry: tên gọi khác của cây này trong tiếng Anh, nhấn mạnh công dụng làm phòng.
Các cụm từ liên quan
  • Wild china tree fruit: quả của cây xà cừ hoang dã.
    • The wild china tree fruit is not edible but can be used for cleaning. (Quả của cây xà cừ hoang dã không ăn được nhưng có thể dùng để làm sạch.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wild china tree", đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
wild china tree
A wild china tree grows near the edge of the desert canyon.