wild clary

Định nghĩa
  • Danh từ: Cây thơm dại (wild clary) một loại cây thơm (sage) nguồn gốc từ châu Âu châu Á, nổi bật với hoa màu xanh lam giống như cỏ roi ngựa (verbena). Loài cây này đã được du nhập mọc hoang dại tại Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Cây thơm dại thường được tìm thấycác đồng cỏ ven đường tại Hoa Kỳ.)
  • (Những bông hoa màu xanh lam của cây thơm dại thu hút ong bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mistaken for wild clary": bị nhầm cây thơm dại.

    • Some plants with similar foliage are often mistaken for wild clary. (Một số loại cây tương tự thường bị nhầm cây thơm dại.)
  • "the naturalization of wild clary": sự du nhập phát triển hoang dại của cây thơm dại.

    • The naturalization of wild clary in North America began in the 19th century. (Sự du nhập phát triển hoang dại của cây thơm dại tại Bắc Mỹ bắt đầu từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Clary sage (n): cây thơm clary (Salvia sclarea), một loại cây thơm hoa màu tím hoặc hồng, thường dùng trong tinh dầu.
  • Sage (n): cây thơm nói chung, bao gồm nhiều loài khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Eurasian sage: cây thơm Á-Âu.
  • Verbena-like sage: cây thơm giống cỏ roi ngựa (mô tả hình dạng ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
wild clary
A bee collects nectar from a cluster of wild clary in a sunny meadow.