wild flower

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa dại: "wild flower" chỉ một loài cây hoa mọc tự nhiên trong tự nhiên, không được con người trồng trọt hoặc chăm sóc. Những loài hoa này thường mọcđồng cỏ, rừng, ven đường, hoặc các khu vực hoang dã khác.
dụ sử dụng
  • (Cánh đồng phủ đầy những bông hoa dại xinh đẹp vào mùa xuân.)
  • ( ấy hái một hoa dại để trang trí phòng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow wild flowers": trồng hoa dại (thường trong vườn để tạo cảnh quan tự nhiên).

    • Many gardeners now prefer to grow wild flowers to attract bees and butterflies. (Nhiều người làm vườn hiện nay thích trồng hoa dại để thu hút ong bướm.)
  • "a wild flower meadow": đồng cỏ hoa dại.

    • The national park has a protected wild flower meadow. (Công viên quốc gia một đồng cỏ hoa dại được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wildflower (n): viết liền, cùng nghĩa với "wild flower".
  • Wild (adj): hoang dã, tự nhiên.
  • Flower (n): hoa (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Native plant: cây bản địa (có thể bao gồm cả hoa dại các loại cây khác).
  • Weed: cỏ dại (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ cây mọc không mong muốn, nhưng nhiều loài hoa dại bị gọi là cỏ dại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick wild flowers: hái hoa dại.
    • It is illegal to pick wild flowers in this nature reserve. (Hái hoa dại trong khu bảo tồn thiên nhiên này bất hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not a wild flower in sight": không một bông hoa dại nào trong tầm mắt (dùng để miêu tả một khu vực khô cằn hoặc không thiên nhiên).
    • After the drought, there was not a wild flower in sight. (Sau trận hạn hán, không một bông hoa dại nào trong tầm mắt.)
wild flower
A child picks a wild flower in a sunny meadow.