wild garlic

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại tỏi hoang dã: "wild garlic" chỉ một loại cây thuộc họ hành, mọc hoang, mùi thơm nồng vị cay đặc trưng. Loại cây này thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực.
    • Cây hẹ dại (tên gọi phổ biến): Ở nhiều vùng, "wild garlic" còn được gọi là hẹ dại, với dài, mỏng hoa trắng, mọc thành cụm.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã hái một ít tỏi hoang dã từ khu rừng để thêm vào món salad.)
  • (Tỏi hoang dã vị mạnh hơn tỏi thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to forage for wild garlic": đi hái tỏi hoang dã (thường trong bối cảnh tìm kiếm thực phẩm tự nhiên).

    • Every spring, they forage for wild garlic in the woods. (Mỗi mùa xuân, họ đi hái tỏi hoang dã trong rừng.)
  • "wild garlic pesto": sốt pesto làm từ tỏi hoang dã.

    • Wild garlic pesto is a delicious alternative to basil pesto. (Sốt pesto tỏi hoang dã một lựa chọn ngon thay thế cho sốt pesto húng quế.)
Biến thể từ gần giống
  • Garlic (danh từ): tỏi (loại tỏi thông thường được trồng trong vườn).

    • I need to buy garlic for the recipe. (Tôi cần mua tỏi cho công thức này.)
  • Wild onion (danh từ): hành hoang dã (một loại cây tương tự, nhưng thuộc họ hành).

    • Wild onion is often confused with wild garlic. (Hành hoang dã thường bị nhầm lẫn với tỏi hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Ramsons (danh từ): một tên gọi khác của tỏi hoang dã, phổ biếnchâu Âu.

    • Ramsons are often used in soups and sauces. (Tỏi hoang dã thường được dùng trong súp nước sốt.)
  • Bear garlic (danh từ): tỏi gấu (một tên gọi khác, gấu thường ăn loại cây này sau kỳ ngủ đông).

    • Bear garlic is rich in vitamins. (Tỏi gấu rất giàu vitamin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go wild: trở nên hoang dã, hoặc (theo nghĩa bóng) trở nên phấn khích, mất kiểm soát.

    • The garden has gone wild with wild garlic growing everywhere. (Khu vườn đã trở nên hoang dã với tỏi hoang dã mọc khắp nơi.)
  • Run wild: mọc hoang, không được kiểm soát.

    • Wild garlic runs wild in the meadows during spring. (Tỏi hoang dã mọc hoang trên các đồng cỏ vào mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a garlic: không đáng giá một tép tỏinóigiá trị).

    • His opinion is not worth a garlic to me. (Ý kiến của anh ấy chẳng đáng giá với tôi.)
  • Garlic breath: hơi thở mùi tỏi (thường dùng để chỉ tác dụng phụ sau khi ăn tỏi).

    • After the meal, everyone had garlic breath. (Sau bữa ăn, ai cũng hơi thở mùi tỏi.)
wild garlic
A forager collects wild garlic in a sun-dappled forest.