wild leek

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tỏi tây hoang dã: "wild leek" tên gọi chung cho một số loài cây thân thảo lâu năm thuộc họ Hành (Alliaceae), thường củ hoa mọc tự nhiên trong môi trường hoang dã.
      • Loài châu Âu: củ lớn, thân cao, hoa màu xanh lục pha tím, được du nhập rộng rãinhiều nơi.
      • Loài Bắc Mỹ: củ thon nhỏ, hoa màu trắng hoặc trắng ngà.
dụ sử dụng
  • (Vào mùa xuân, những người hái lượm thường tìm kiếm tỏi tây hoang dã trong rừng.)
  • (Tỏi tây hoang dã hương vị mạnh mẽ, giống như tỏi, giúp tăng chiều sâu cho các món súp hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wild leek" như một thành phần ẩm thực: Trong nấu ăn, "wild leek" thường được dùng tươi hoặc ngâm chua, vị cay nhẹ mùi thơm đặc trưng.
    • Wild leek pesto is a popular alternative to basil pesto. (Sốt pesto từ tỏi tây hoang dã một lựa chọn thay thế phổ biến cho sốt pesto húng quế.)
  • "Wild leek" trong văn hóa: Ở một số vùng, "wild leek" được coi biểu tượng của mùa xuân sự đổi mới.
    • The first wild leeks of the season are celebrated with foraging festivals. (Những cây tỏi tây hoang dã đầu mùa được tổ chức lễ hội hái lượm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramp (n): Tên gọi phổ biếnBắc Mỹ cho loài tỏi tây hoang dã (Allium tricoccum).
    • Ramps are a type of wild leek that grows in eastern North America. (Ramps một loại tỏi tây hoang dã mọcmiền đông Bắc Mỹ.)
  • Bear's garlic (n): Tên gọi khác của một loài tỏi tây hoang dãchâu Âu (Allium ursinum).
    • Bear's garlic is also known as wild leek or ramsons. (Bear's garlic còn được gọi là tỏi tây hoang dã hoặc ramsons.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild garlic: tỏi hoang dã (thường dùng để chỉ các loài hành tỏi mọc tự nhiên).
  • Ramps: tên gọi địa phươngBắc Mỹ.
  • Ramsons: tên gọichâu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • They forage for wild leeks in early spring. (Họ tìm kiếm tỏi tây hoang dã vào đầu mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
wild leek
A forager carefully harvests a wild leek from the forest floor.