wild liquorice

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cam thảo dại: "wild liquorice" (còn viết "wild licorice") chỉ một loại cây lâu năm nguồn gốc từ châu Âu Bắc Mỹ, tương tự như cây cam thảo thật (cam thảo bắc) rễ với các đặc tính tương tự ( dụ: vị ngọt, dùng làm thuốc hoặc kẹo).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Wild liquorice grows in meadows and along roadsides in Europe. (Cây cam thảo dại mọcđồng cỏ dọc lề đườngchâu Âu.)
    • The root of wild liquorice is sometimes used as a substitute for true licorice in herbal remedies. (Rễ của cây cam thảo dại đôi khi được dùng làm chất thay thế cho cam thảo thật trong các bài thuốc thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wild liquorice" thường được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc y học cổ truyền để phân biệt với cây cam thảo thật (), mặc dù cả hai đều thuộc họ đậu (Fabaceae).
    • The term "wild liquorice" can refer to different species, such as Glycyrrhiza lepidota in North America or Astragalus glycyphyllos in Europe. (Thuật ngữ "cây cam thảo dại" có thể chỉ các loài khác nhau, như Glycyrrhiza lepidota ở Bắc Mỹ hoặc Astragalus glycyphyllos ở châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Licorice (n): cam thảo (nói chung, thường chỉ cây cam thảo thật hoặc kẹo cam thảo).
    • I love eating licorice candy. (Tôi thích ăn kẹo cam thảo.)
  • Wild licorice (n): biến thể chính tả của "wild liquorice".
  • Liquorice root (n): rễ cam thảo.
    • Liquorice root is used to soothe sore throats. (Rễ cam thảo được dùng để làm dịu cổ họng đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild licorice: từ đồng nghĩa chính tả (cách viết khác).
  • False licorice: cam thảo giả (một tên gọi khác trong tiếng Anh, nhưng ít phổ biến hơn).
  • American licorice (đối với loài Glycyrrhiza lepidota ở Bắc Mỹ): cam thảo Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow wild: mọc hoang dại.
    • Wild liquorice often grows wild in untended fields. (Cây cam thảo dại thường mọc hoang dạinhững cánh đồng không được chăm sóc.)
Thành ngữ liên quan
  • As sweet as liquorice: ngọt như cam thảo (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ vị ngọt đặc trưng của cam thảo).
    • This herbal tea is as sweet as liquorice. (Trà thảo mộc này ngọt như cam thảo.)
wild liquorice
A child picks a sprig of wild liquorice in a sunny meadow.