wild man

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoang dã, người không được xã hội hóa: "wild man" chỉ một người sống tách biệt khỏi xã hội, không tuân theo các chuẩn mực xã hội thông thường, thường hành vi hoặc ngoại hình thô sơ, hoang dã.
    • Người nóng tính, hung hăng: Trong ngữ cảnh không chính thức, "wild man" có thể ám chỉ một người đàn ông tính cách bộc trực, dễ nổi nóng hoặc hành động mất kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Người hoang dã:
    • The wild man lived alone in the forest for years. (Người đàn ông hoang dã đã sống một mình trong rừng nhiều năm.)
  • Người nóng tính:
    • He's a bit of a wild man on the basketball court, always shouting at the referees. (Anh ấy hơi hung hăng trên sân bóng rổ, luôn la hét với trọng tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wild man of the woods": người sống trong rừng, thường được dùng trong văn học hoặc truyền thuyết.
    • The legend tells of a wild man of the woods who protects the animals. (Truyền thuyết kể về một người đàn ông hoang dã trong rừng bảo vệ các loài vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild woman (n): người phụ nữ hoang dã (dạng giống cái của "wild man").
  • Wild child (n): đứa trẻ , không được dạy dỗ đúng cách.
Từ đồng nghĩa
  • Savage: người man rợ, hoang dã (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc lỗi thời).
  • Unsocialized person: người không được xã hội hóa.
  • Recluse: người sống ẩn dật (ít mang nghĩa hung hăng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go wild: trở nên điên cuồng, mất kiểm soát.
    • The crowd went wild when the band started playing. (Đám đông trở nên điên cuồng khi ban nhạc bắt đầu chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a wild man: như một người điên cuồng, mất kiểm soát.
    • He ran through the streets like a wild man, screaming. (Anh ta chạy qua các con phố như một người điên cuồng, la hét.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wild man"

wild man
A wild man lives alone in the forest.