wild mango tree

Định nghĩa

Danh từ: Cây xoài rừng (tên khoa học: Irvingia gabonensis), một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ châu Phi. Cây này cho quả màu vàng, ăn được, hình dáng giống quả xoài. được đánh giá cao nhờ hạt giàu dầu gỗ cứng, xanh, khả năng chống mối mọt.

dụ sử dụng
  • (Cây xoài rừng nguồn thực phẩm gỗ quan trọngTây Phi.)
  • (Nông dân thu hoạch quả của cây xoài rừng để làm mứt dầu.)
  • (Gỗ của cây xoài rừng khả năng chống mối mọt rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a wild mango tree": trồng một cây xoài rừng (thường trong nông nghiệp hoặc làm vườn).
    • It takes several years for a wild mango tree to bear fruit. (Phải mất vài năm cây xoài rừng mới ra quả.)
  • "wild mango tree oil": dầu chiết xuất từ hạt của cây xoài rừng, dùng trong nấu ăn mỹ phẩm.
    • Wild mango tree oil is rich in fatty acids and antioxidants. (Dầu cây xoài rừng giàu axit béo chất chống oxy hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild mango (danh từ): quả xoài rừng (chỉ quả, không phải cây).
    • The wild mango has a sweet, fibrous pulp. (Quả xoài rừng cơm ngọt nhiều .)
  • Mango tree (danh từ): cây xoài thông thường (), khác với cây xoài rừng.
    • A mango tree is native to South Asia, while a wild mango tree is from Africa. (Cây xoài thông thường nguồn gốc từ Nam Á, trong khi cây xoài rừng đến từ châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Irvingia gabonensis (danh từ khoa học): tên khoa học chính xác của cây xoài rừng.
  • African mango tree (danh từ): cây xoài châu Phi, một tên gọi khác phổ biến.
    • The African mango tree is known for its medicinal seeds. (Cây xoài châu Phi được biết đến với hạt dược tính.)
Các cụm từ liên quan
  • Wild mango tree seed (cụm danh từ): hạt của cây xoài rừng.
    • Wild mango tree seeds are used to produce a thickening agent for soups. (Hạt cây xoài rừng được dùng để sản xuất chất làm đặc cho súp.)
  • Wild mango tree wood (cụm danh từ): gỗ của cây xoài rừng.
    • Wild mango tree wood is durable and termite-resistant, ideal for construction. (Gỗ cây xoài rừng bền chống mối mọt, lý tưởng cho xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến riêng cho cụm từ "wild mango tree", đây tên gọi thực vật cụ thể.)
wild mango tree
A wild mango tree grows near the village path.