wild mango
Định nghĩa
Danh từ: - Cây xoài dại: "wild mango" chỉ một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ châu Phi, cho quả màu vàng có thể ăn được, tương tự như quả xoài thông thường. Loại cây này được đánh giá cao nhờ hạt giàu dầu và gỗ cứng, bền, có khả năng chống mối mọt.
Ví dụ sử dụng
- (Cây xoài dại có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi.)
- (Dầu từ hạt xoài dại được sử dụng trong nấu ăn và mỹ phẩm.)
- (Nông dân đánh giá cao cây xoài dại nhờ gỗ chống mối mọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to harvest wild mango": thu hoạch quả xoài dại.
- Local communities often harvest wild mango during the rainy season. (Các cộng đồng địa phương thường thu hoạch xoài dại vào mùa mưa.)
"wild mango oil": dầu chiết xuất từ hạt xoài dại.
- Wild mango oil is rich in fatty acids and antioxidants. (Dầu xoài dại rất giàu axit béo và chất chống oxy hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Wild mango tree (n): cây xoài dại (cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào cây).
- The wild mango tree can grow up to 30 meters tall. (Cây xoài dại có thể cao tới 30 mét.)
Mango (n): xoài (loại quả phổ biến, khác với xoài dại về nguồn gốc và đặc tính).
- Unlike the common mango, the wild mango has a more fibrous fruit. (Không giống xoài thông thường, quả xoài dại có nhiều xơ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- African mango: xoài châu Phi (một tên gọi khác của "wild mango" do nguồn gốc địa lý).
- Irvingia gabonensis: tên khoa học của cây xoài dại (dùng trong ngữ cảnh thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wild mango".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "wild mango".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "wild mango"