wild marjoram
Định nghĩa
- Danh từ: Cây kinh giới hoang (Origanum vulgare): Một loại cây lâu năm có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, thuộc họ bạc hà (Lamiaceae). Cây có mùi thơm đặc trưng, thường mọc hoang dã, được dùng làm gia vị và thảo dược. Tên gọi khác: oregano.
Ví dụ sử dụng
- (Cây kinh giới hoang thường được dùng trong ẩm thực Địa Trung Hải để tạo hương vị cho pizza và salad.)
- (Lá của cây kinh giới hoang có thể phơi khô và pha thành trà thảo mộc dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wild marjoram" có thể được dùng trong y học cổ truyền để chỉ loại thảo mộc có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, và hỗ trợ tiêu hóa.
- In herbalism, wild marjoram is valued for its antiseptic properties. (Trong thảo dược học, cây kinh giới hoang được đánh giá cao nhờ đặc tính kháng khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Marjoram (n): cây kinh giới ngọt (Origanum majorana), một loại cây trồng phổ biến hơn, có hương vị nhẹ nhàng hơn wild marjoram.
- Oregano (n): tên gọi phổ biến khác của wild marjoram, thường dùng trong nấu ăn.
- Wild marjoram oil (n): tinh dầu kinh giới hoang, chiết xuất từ cây.
Từ đồng nghĩa
- Oregano: tên gọi thông dụng nhất trong ẩm thực và thương mại.
- Winter marjoram: một tên gọi khác chỉ wild marjoram khi mọc ở vùng khí hậu lạnh.
Các cụm từ liên quan
- Wild marjoram tea: trà từ lá cây kinh giới hoang.
- I drink wild marjoram tea to relieve a sore throat. (Tôi uống trà kinh giới hoang để giảm đau họng.)
- Dried wild marjoram: kinh giới hoang khô, dùng làm gia vị.
- Add a teaspoon of dried wild marjoram to the sauce. (Thêm một thìa cà phê kinh giới hoang khô vào nước sốt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "wild marjoram", nhưng trong văn hóa dân gian, cây này thường được gắn với biểu tượng của sự may mắn và bảo vệ. - In ancient Greece, wild marjoram was believed to bring joy and protection. (Ở Hy Lạp cổ đại, cây kinh giới hoang được cho là mang lại niềm vui và sự bảo vệ.)