wild meadow lily
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoa loa kèn đồng hoang dã: "wild meadow lily" là một loài hoa loa kèn phổ biến ở miền đông Hoa Kỳ, có hoa màu vàng hoặc đỏ rủ xuống, thường có đốm nâu.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa loa kèn đồng hoang dã nở vào đầu mùa hè, tô thêm một mảng màu vàng cho cánh đồng.)
- (Chúng tôi thấy một khóm hoa loa kèn đồng hoang dã gần rìa rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spot a wild meadow lily": nhìn thấy một bông hoa loa kèn đồng hoang dã. (Nhà thực vật học rất phấn khích khi nhìn thấy một bông hoa loa kèn đồng hoang dã hiếm gặp trong thung lũng.)
Biến thể và từ gần giống
Meadow lily (n): hoa loa kèn đồng cỏ (thường dùng để chỉ chung các loài hoa loa kèn mọc ở đồng cỏ).
The meadow lily is a favorite among wildflower enthusiasts. (Hoa loa kèn đồng cỏ là loài được những người yêu hoa dại ưa thích.)Lily (n): hoa loa kèn, hoa huệ (một chi thực vật có hoa nổi bật).
Lilies come in many colors, including white, pink, and yellow. (Hoa loa kèn có nhiều màu sắc, bao gồm trắng, hồng và vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Canada lily: hoa loa kèn Canada (một tên gọi khác của , loài hoa này cũng có đặc điểm tương tự). (Hoa loa kèn Canada thường bị nhầm với hoa loa kèn đồng hoang dã.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow wild: mọc hoang dã. (Những bông hoa loa kèn này mọc hoang dã trên các đồng cỏ ở New England.)
Thành ngữ liên quan
- Lily of the field: hoa loa kèn ngoài đồng (thành ngữ trong Kinh Thánh, chỉ vẻ đẹp tự nhiên không cần tô điểm). (Như một bông hoa loa kèn đồng hoang dã, cô ấy nổi bật với vẻ duyên dáng tự nhiên.)