wild medlar

Định nghĩa

Danh từ:
Cây mận hoang dã châu Phi: "Wild medlar" một loại cây rụng nhỏ nguồn gốc từ miền nam châu Phi, thuộc họ Hồng (Ebenaceae). Cây này cho quả ăn được, thường được dùng làm thực phẩm hoặc chế biến thành mứt, rượu.

dụ sử dụng
  • (Cây mận hoang dã châu Phi sinh ra những quả nhỏ ăn được, vị giống như táo.)
  • (Ở các vùng nông thôn, người dân thường thu hoạch quả mận hoang dã châu Phi để làm mứt truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wild medlar fruit": quả của cây mận hoang dã châu Phi.
    • The wild medlar fruit is rich in vitamin C and antioxidants. (Quả mận hoang dã châu Phi giàu vitamin C chất chống oxy hóa.)
  • "Wild medlar tree": cây mận hoang dã châu Phi.
    • The wild medlar tree is drought-resistant and grows in sandy soils. (Cây mận hoang dã châu Phi chịu hạn tốt mọc trên đất cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Medlar (n): cây mận (thường nói về loài nguồn gốc châu Âu, khác với wild medlar).
    • The medlar is a fruit tree native to Europe. (Cây mận châu Âu là loài cây ăn quả nguồn gốc từ châu Âu.)
  • Wild medlar (n): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi (thường gọi là "mận hoang dã châu Phi").
Từ đồng nghĩa
  • African medlar: mận châu Phi.
    • The African medlar is also known as wild medlar. (Mận châu Phi còn được gọi là mận hoang dã châu Phi.)
  • Kei apple (một loài khác ): táo Kei, đôi khi bị nhầm với wild medlar.
    • Kei apple is sometimes confused with wild medlar due to similar fruit. (Táo Kei đôi khi bị nhầm với mận hoang dã châu Phi quả giống nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wild medlar". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "harvest" (thu hoạch):
- Harvest wild medlar: thu hoạch mận hoang dã châu Phi.
- Local farmers harvest wild medlar during the dry season. (Nông dân địa phương thu hoạch mận hoang dã châu Phi vào mùa khô.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "wild medlar". Tuy nhiên, trong văn hóa địa phương, cụm từ này có thể xuất hiện trong các câu chuyện dân gian:
- "As sweet as wild medlar": ngọt ngào như quả mận hoang dã châu Phi ( von về sự ngọt ngào).
- Her voice is as sweet as wild medlar. (Giọng nói của ấy ngọt ngào như quả mận hoang dã châu Phi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wild medlar"

wild medlar
A child picks a ripe wild medlar from a low-hanging branch.