wild morning-glory

Định nghĩa

Danh từ (chỉ một loại cây): - Bìm bìm hoang dã: "wild morning-glory" tên gọi chung cho một số loài cây thân leo thuộc họ Bìm bìm (Convolvulaceae), mọc hoang dã, thường hoa màu trắng hoặc hồng. Loài cây này nguồn gốc từ châu Âu Á-Âu, nhưng đã du nhập trở thành cỏ dại xâm lấnBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây bìm bìm hoang dã một loại cỏ dại phổ biến trên các cánh đồng dọc theo ven đường.)
  • (Những bông hoa hồng của cây bìm bìm hoang dã nở vào sáng sớm.)
  • (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự lây lan của cây bìm bìm hoang dã trong mùa màng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be invasive like wild morning-glory": được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một thứ đó lây lan nhanh chóng khó kiểm soát.

    • The new social media trend spread like wild morning-glory, taking over every platform. (Xu hướng truyền thông xã hội mới lan rộng như cây bìm bìm hoang dã, chiếm lĩnh mọi nền tảng.)
  • "to weed out wild morning-glory": nhổ bỏ hoặc loại bỏ cây bìm bìm hoang dã, thường được dùng theo nghĩa bóng loại bỏ những thứ không mong muốn.

    • The teacher had to weed out wild morning-glory from the school garden; metaphorically, she also weeded out bad habits from her students. ( giáo phải nhổ bỏ cây bìm bìm hoang dã khỏi vườn trường; theo nghĩa bóng, cũng loại bỏ những thói quen xấu khỏi học sinh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Morning-glory (danh từ): bìm bìm (nói chung, bao gồm cả loài trồng hoang dã).
    • The garden is full of beautiful morning-glory vines. (Khu vườn đầy những dây bìm bìm đẹp.)
  • Wild vine (danh từ): dây leo hoang dã (chỉ chung các loài dây leo mọc tự nhiên).
    • The wild vine climbed up the old fence. (Dây leo hoang dã lên hàng rào .)
  • Convolvulus (danh từ): chi bìm bìm (tên khoa học của một số loài trong họ bìm bìm).
    • The wild morning-glory is sometimes placed in the genus Convolvulus. (Cây bìm bìm hoang dã đôi khi được xếp vào chi Convolvulus.)
Từ đồng nghĩa
  • Bindweed (danh từ): bìm bìm (một tên gọi khác, đặc biệt chỉ các loài thân leo xâm lấn).
    • Bindweed is another name for wild morning-glory in some regions. (Bindweed một tên gọi khác của cây bìm bìm hoang dãmột số vùng.)
  • Field bindweed (danh từ): bìm bìm đồng (một loài cụ thể trong nhóm wild morning-glory).
    • Field bindweed is a common type of wild morning-glory. (Bìm bìm đồng một loại phổ biến của cây bìm bìm hoang dã.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow wild (động từ): mọc hoang, mọc tự nhiên không được trồng.
    • The wild morning-glory grows wild in abandoned lots. (Cây bìm bìm hoang dã mọc hoang trên những mảnh đất bỏ hoang.)
  • Take over (động từ): chiếm lĩnh, xâm lấn (thường dùng cho cây cỏ).
    • The wild morning-glory can take over a garden if not controlled. (Cây bìm bìm hoang dã có thể chiếm lĩnh một khu vườn nếu không được kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
  • As stubborn as wild morning-glory: cứng đầu như cây bìm bìm hoang dã (ám chỉ một thứ đó rất khó loại bỏ).
    • His bad habit was as stubborn as wild morning-glory. (Thói quen xấu của anh ta cứng đầu như cây bìm bìm hoang dã.)
  • To bloom like a wild morning-glory: nở rộ như bìm bìm hoang dã (ám chỉ sự phát triển nhanh chóng rực rỡ, nhưng thường mang tính ngắn ngủi).
    • Her fame bloomed like a wild morning-glory, but faded just as quickly. (Danh tiếng của ấy nở rộ như bìm bìm hoang dã, nhưng cũng tàn lụi nhanh chóng.)
wild morning-glory
A wild morning-glory climbs the wooden fence in the garden.