wild mustard

Định nghĩa

Danh từ: Wild mustard ( tạt dại) một loại cây cỏ dại nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, thường mọc hoang gây hại cho các cánh đồng ngũ cốc. Loài cây này thuộc họ cải (Brassicaceae), hoa màu vàng tươi hạt có thể được sử dụng để làm gia vị.

dụ sử dụng
  • ( tạt dại thường bị coi loài gây hại trên các cánh đồng lúa mì.)
  • (Những bông hoa màu vàng của tạt dại có thể được nhìn thấy nở vào đầu mùa xuân.)
  • (Nông dân cố gắng kiểm soát tạt dại cạnh tranh chất dinh dưỡng với cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học để chỉ một loài thực vật xâm lấn.
    • The spread of wild mustard has reduced the biodiversity of native grasslands. (Sự lây lan của tạt dại đã làm giảm đa dạng sinh học của các đồng cỏ bản địa.)
  • Trong ẩm thực, hạt đôi khi được thu hoạch để làm tạt hoặc gia vị.
    • Wild mustard seeds can be ground to produce a spicy condiment. (Hạt tạt dại có thể được nghiền để tạo ra một loại gia vị cay.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustard (danh từ): tạt (gia vị hoặc cây trồng).
    • Yellow mustard is a common condiment for hot dogs. ( tạt vàng một loại gia vị phổ biến cho xúc xích.)
  • Wildflower (danh từ): hoa dại.
    • This field is full of wildflowers like wild mustard. (Cánh đồng này đầy hoa dại như tạt dại.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinapis arvensis (tên khoa học): tên gọi chính thức của loài cây này trong phân loại học.
  • Charlock (danh từ): một tên gọi khác của trong tiếng Anh.
    • Charlock is a common weed in European agriculture. (Charlock một loại cỏ dại phổ biến trong nông nghiệp châu Âu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến wild mustard.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến wild mustard.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wild mustard
A farmer pulls wild mustard from his wheat field.