wild olive

Định nghĩa

Danh từ: - Cây ô liu dại: "wild olive" một loại cây bụi hoặc cây leo mọc thẳng, nguồn gốc từ Ấn Độ Trung Quốc, cho quả màu đỏ giống quả ô liu. Đây một loài thực vật khác biệt với cây ô liu thông thường (Olea europaea) được trồng để lấy dầu.

dụ sử dụng
  • (Cây ô liu dại tạo ra những quả nhỏ màu đỏ không thường được dùng để làm dầu.)
  • (Trong các khu rừngẤn Độ, cây ô liu dại mọc như một loại cây bụi leo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wild olive" trong ngữ cảnh sinh thái: dùng để chỉ các loài cây thuộc chi hoặc các chi liên quan, thường mọc hoang dã quả ăn được nhưng không phổ biến trong thương mại.
    • The wild olive is an important food source for birds in its native habitat. (Cây ô liu dại nguồn thức ăn quan trọng cho chim trong môi trường sống tự nhiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Wild olive tree (danh từ ghép): cây ô liu dại (dạng đầy đủ hơn của "wild olive").
    • The wild olive tree can reach up to 10 meters in height. (Cây ô liu dại có thể cao tới 10 mét.)
  • Olive (danh từ): ô liu (loại cây trồng phổ biến, quả dùng để ép dầu).
    • Olive oil is extracted from cultivated olives. (Dầu ô liu được chiết xuất từ ô liu trồng trọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Elaeagnus (danh từ): tên khoa học của chi thực vật bao gồm nhiều loài ô liu dại.
  • Silverberry (danh từ): một tên gọi khác của một số loài trong chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "wild olive".

Thành ngữ liên quan
  • "To go wild olive": (hiếm) không phải thành ngữ phổ biến; chủ yếu dùng trong ngữ cảnh mô tả sự phát triển tự nhiên của cây cối.
wild olive
A wild olive shrub grows on a sunny hillside.