wild onion

Định nghĩa

Danh từ: Hành dạichỉ bất kỳ loại cây nào thuộc chi Allium (cùng họ với hành, tỏi, hẹ) củ ăn được mọc hoang dã trong tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Tôi tìm thấy vài cây hành dại mọcsân sau.)
  • (Hành dại hương vị mạnh hơn hành trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dig wild onion": đào hành dại (hành động thu hoạch hành dại từ lòng đất).

    • In spring, many people go to the forest to dig wild onion. (Vào mùa xuân, nhiều người vào rừng để đào hành dại.)
  • "wild onion patch": khu vực nhiều hành dại mọc.

    • We discovered a large wild onion patch near the creek. (Chúng tôi phát hiện một khu hành dại lớn gần con suối.)
Biến thể từ gần giống
  • Hành tây dại (): một tên gọi khác, nhưng thường dùng để chỉ các loài hành dại củ nhỏ hơn hành tây trồng.
  • Hành hương dại (): một loại cây cùng chi, mảnh vị hăng nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Cây hành mọc hoang: diễn tả chung các loại hành mọc tự nhiên không do con người trồng.
  • Hành rừng: thường dùng để chỉ hành dại mọc trong các khu rừng.
Thành ngữ liên quan
  • "Wild onion season": mùa hành dại (thời điểm trong năm khi hành dại mọc nhiều có thể thu hoạch).
    • We always go hiking during wild onion season to gather some. (Chúng tôi luôn đi bộ đường dài vào mùa hành dại để hái một ít.)
wild onion
A child picks a wild onion from a sunny meadow.