wild orange

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cam dại: "wild orange" chỉ một loại cây thường xanh, hoa, nhỏ, nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ. Cây này thuộc họ cam quýt nhưng thường mọc hoang.
    • Cây cam gai Trung Quốc: "wild orange" cũng chỉ một loại cây ăn quả gai, rụng theo mùa, phát triển nhanh, nguồn gốc từ Trung Quốc. Cây này hoa thơm ngọt quả trang trí nhưng không ăn được; thường được dùng làm gốc ghép trong nghề làm vườn trồng làm hàng rào.
dụ sử dụng
  • (Cây cam dại trong sân sau nhà tôi ra những quả đẹp nhưng không ăn được.)
  • (Nông dân thường dùng cam dại làm gốc ghép cho các giống cam quýt mỏng manh hơn.)
  • (Hoa của cây cam dại mùi thơm nồng, thu hút ong từ khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a wild orange": được dùng ẩn dụ để chỉ một thứ đó có vẻ ngoài hấp dẫn nhưng thực chất không giá trị sử dụng.
    • That proposal is like a wild orangelooks good on paper but is useless in practice. (Đề xuất đó giống như một quả cam dạinhìn đẹp trên giấy nhưngdụng trong thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild orange tree (danh từ): cây cam dại, đồng nghĩa với "wild orange".
    • The wild orange tree is often planted as an ornamental hedge. (Cây cam dại thường được trồng làm hàng rào trang trí.)
  • Wild orange fruit (danh từ): quả cam dại.
    • The wild orange fruit is decorative but bitter. (Quả cam dại tính trang trí nhưng đắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bitter orange: cam đắng (một loại cam vị đắng, thường dùng làm gốc ghép).
  • Sour orange: cam chua (một loại cam chua, tương tự như cam dại trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow wild like a wild orange: mọc hoang như cam dại (chỉ sự phát triển tự nhiên, không được chăm sóc).
    • The garden has become overgrown, with plants growing wild like a wild orange. (Khu vườn đã trở nên um tùm, với cây cối mọc hoang như cam dại.)
Thành ngữ liên quan
  • A wild orange in a garden of lemons: một người hoặc vật nổi bật nhưng kém giá trị trong một nhóm tốt hơn.
    • He felt like a wild orange in a garden of lemons at the academic conference. (Anh ấy cảm thấy như một quả cam dại trong vườn chanh tại hội nghị học thuật.)
wild orange
A wild orange tree grows in a sunny garden.