wild ox
Danh từ: "wild ox" (bò rừng) chỉ bất kỳ loài bò hoang dã nào, đặc biệt là các loài thuộc chi Bos hoặc chi Bibos có quan hệ họ hàng gần. Đây là một thuật ngữ chung để chỉ các loài bò chưa được thuần hóa, thường sống trong môi trường tự nhiên hoang dã.
- (Bò rừng là tổ tiên của nhiều giống bò nhà.)
- (Ở một số khu vực, bò rừng đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
- "wild ox" trong ngữ cảnh phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học để chỉ các loài bò hoang dã như bò xám (kouprey), bò tót (gaur), hoặc bò rừng châu Âu (wisent).
- The gaur, a type of wild ox, is the largest bovine species. (Bò tót, một loại bò rừng, là loài bò lớn nhất.)
- Wild oxen (danh từ số nhiều): chỉ nhiều con bò rừng.
- Wild oxen roam freely in the national park. (Những con bò rừng lang thang tự do trong vườn quốc gia.)
- Wild cattle (danh từ): bò hoang dã nói chung, bao gồm cả bò rừng và các loài họ hàng.
- Wild cattle are often found in grasslands and forests. (Bò hoang dã thường được tìm thấy ở đồng cỏ và rừng.)
- Bovine hoang dã: bò hoang dã (thuật ngữ chung).
- Bò rừng chưa thuần hóa: bò rừng chưa được thuần hóa.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wild ox". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ mô tả hành động: - Chase a wild ox: đuổi theo một con bò rừng. - The hunters attempted to chase a wild ox for study. (Những thợ săn đã cố gắng đuổi theo một con bò rừng để nghiên cứu.) - Hunt wild oxen: săn bò rừng. - Hunting wild oxen is illegal in many countries. (Săn bò rừng là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "wild ox". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ nói về sức mạnh hoặc sự hoang dã: - Strong as an ox: khỏe như bò (thường dùng để chỉ sức mạnh, đôi khi ám chỉ bò rừng). - He is as strong as a wild ox, capable of carrying heavy loads. (Anh ấy khỏe như một con bò rừng, có thể mang vác vật nặng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "wild ox"