wild pansy
Định nghĩa
Danh từ: Hoa pansy dại – một loại cây thân thảo phổ biến ở châu Âu, đã được trồng và lai tạo trong thời gian dài, là nguồn gốc của hầu hết các giống pansy vườn hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa pansy dại mọc tự nhiên ở đồng cỏ và ven đường.)
- (Nhiều pansy vườn là giống lai có nguồn gốc từ hoa pansy dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a wild pansy": được dùng để mô tả vẻ đẹp tự nhiên, mộc mạc.
- Her garden has a charm like a wild pansy, untouched by cultivation. (Khu vườn của cô ấy có vẻ đẹp như hoa pansy dại, không bị tác động bởi việc trồng trọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Wild pansy (n): cũng được gọi là hoặc .
- Pansy (n): hoa pansy vườn, thường có màu sắc sặc sỡ hơn.
- The garden pansy is a cultivated relative of the wild pansy. (Hoa pansy vườn là họ hàng được trồng trọt của hoa pansy dại.)
Từ đồng nghĩa
- Heartsease (n): tên gọi khác của hoa pansy dại, thường dùng trong văn học.
- Viola tricolor (n): tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wild pansy" vì đây là danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- "Pansy" (adj): trong tiếng lóng, từ này có thể mang nghĩa miệt thị chỉ người yếu đuối hoặc nữ tính quá mức, nhưng không liên quan trực tiếp đến "wild pansy". Cẩn thận khi sử dụng.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống