wild parsley

Định nghĩa

Danh từ: Cây mùi tây dạichỉ bất kỳ loại cây nào thuộc họ Hoa tán (Apiaceae) mọc hoang, chưa được thuần hóa, giống cà rốt hoặc mùi tây thông thường.

dụ sử dụng
  • (Cây mùi tây dại thường mọc dọc theo ven đường trên các cánh đồng trống.)
  • (Một số loài cây mùi tây dại độc, vậy bạn không bao giờ nên ăn chúng nếu không sự xác định của chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to forage for wild parsley": đi tìm hái cây mùi tây dại (thường trong bối cảnh sinh tồn hoặc ẩm thực hoang dã).
    • Experienced foragers know how to distinguish edible wild parsley from toxic look-alikes. (Những người đi hái lượm kinh nghiệm biết cách phân biệt cây mùi tây dại ăn được với các loại cây giống độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild carrot (n): cà rốt dạimột loại cây cùng họ, hoa trắng rễ màu trắng, thường bị nhầm với cây mùi tây dại.
  • Cow parsley (n): cây mùi tây một loài cây mùi tây dại phổ biếnchâu Âu, hoa trắng nhỏ xòe ra như chiếc ô.
Từ đồng nghĩa
  • Cây mùi tây hoang dã: cách gọi thông thường khác của "wild parsley".
  • Cây tán dại: thuật ngữ thực vật học chỉ các cây thuộc họ Hoa tán mọc hoang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho "wild parsley" do đây danh từ chỉ loài thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to mistake for" khi nói về sự nhầm lẫn.) - Mistake for: nhầm lẫn với. - Beginners often mistake wild parsley for edible plants. (Người mới bắt đầu thường nhầm cây mùi tây dại với các loại cây ăn được.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến chứa "wild parsley". Tuy nhiên, có thể dùng thành ngữ "to know one's onions" – hiểu biết về một lĩnh vựctrong bối cảnh phân biệt cây.) - A seasoned forager knows his onions, including how to tell wild parsley apart from poisonous species. (Một người hái lượm dày dạn biết công việc của mình, bao gồm cả cách phân biệt cây mùi tây dại với các loài độc.)

wild parsley
A small patch of wild parsley grows near the edge of the forest path.