wild peanut

Định nghĩa

Danh từ: "wild peanut" một loại cây dây leo (dây leo) phân bố rộng rãimiền đông Bắc Mỹ. Cây này các chùm hoa màu tím đến đỏ thẫm tạo ra các quả một hạt, có thể ăn được, thường mọc dưới lòng đất, trông giống như lạc (đậu phộng). Quả của thường được gọi là "lạc dại".

dụ sử dụng
  • (Cây lạc dại một loại dây leo mọc nhiều trong các khu rừngmiền đông Bắc Mỹ.)
  • (Nông dân đôi khi đào lấy các quả dưới lòng đất của cây lạc dại để làm thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wild peanut" trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này được dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi Amphicarpaea, thường Amphicarpaea bracteata.

    • The wild peanut is notable for its unique subterranean fruiting habit. (Cây lạc dại nổi bật với thói quen ra quả dưới lòng đất độc đáo.)
  • "Wild peanut" trong ẩm thực: Quả của cây này có thể được thu hoạch ăn sống hoặc nấu chín, nhưng không phổ biến như lạc thương mại.

    • Foraged wild peanuts can be roasted and eaten as a snack. (Lạc dại hái lượm có thể rang lên ăn như một món ăn nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Peanut (danh từ): lạc, đậu phộng (loại cây trồng phổ biến, ).
    • Peanuts are a major crop in many tropical regions. (Lạc một cây trồng chínhnhiều vùng nhiệt đới.)
  • Wild (tính từ): hoang dại, mọc tự nhiên.
    • Wild plants are those that grow without human cultivation. (Cây hoang dại những cây mọc không sự canh tác của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Groundnut (danh từ): lạc, đậu phộng (thường dùng để chỉ các loại cây quả dưới lòng đất, bao gồm cả lạc dại).
    • The groundnut is a common name for several plants with edible underground pods. (Lạc đất tên gọi chung cho một số loại cây quả dưới lòng đất có thể ăn được.)
  • Hog peanut (danh từ): lạc lợn (tên gọi khác của ).
    • Hog peanut is another name for the wild peanut. (Lạc lợn một tên gọi khác của lạc dại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig up wild peanut: đào lạc dại lên.
    • They decided to dig up wild peanuts in the forest for a survival exercise. (Họ quyết định đào lạc dại trong rừng cho một bài tập sinh tồn.)
  • Forage for wild peanut: tìm kiếm lạc dại.
    • The hikers foraged for wild peanuts along the trail. (Những người đi bộ đường dài tìm kiếm lạc dại dọc theo con đường mòn.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a wild peanut: không đáng giá một xu (thành ngữ so sánh, chỉ thứ đógiá trị).
    • His promises are not worth a wild peanut. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một xu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wild peanut
A wild peanut vine grows along a sunny forest edge.