wild pink

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây lâu nămmiền đông trung Bắc Mỹ: "wild pink" chỉ một loài thực vật hoa màu hồng hoặc trắng, mọc thành chùm lông, cuống hoa ngắn.
    • Một loài phong lan đầm lầy: "wild pink" cũng dùng để chỉ một loài phong lan thường một bông hoa màu hồng đậm thơm, hình phễu rộng, mọc ở Canada.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wild pink blooms in late spring along the forest edges. (Cây wild pink nở hoa vào cuối mùa xuân dọc theo các mép rừng.)
    • I spotted a rare wild pink orchid in the bog during our hike. (Tôi đã phát hiện một cây phong lan wild pink quý hiếm trong đầm lầy trong chuyến đi bộ của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wild pink" trong ngữ cảnh thực vật học: thuật ngữ chuyên ngành để chỉ các loài thực vật hoa hồng hoang dã.
    • Botanists classify wild pink under the genus Silene. (Các nhà thực vật học phân loại wild pink thuộc chi Silene.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild (adj): hoang dã, mọc tự nhiên.
    • The wild flowers are beautiful in the meadow. (Những bông hoa hoang dã thật đẹp trên đồng cỏ.)
  • Pink (n/adj): màu hồng; hoa cẩm chướng.
    • She wore a pink dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu hồng đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Catchfly: tên gọi khác của loài cây thuộc chi Silene, thường hoa hồng.
  • Bog orchid: loài phong lan đầm lầy, tương tự nghĩa thứ hai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "wild pink".
Thành ngữ liên quan
  • "Pink in the wild": (hiếm) ám chỉ sự hiếm có tự nhiên.
    • Seeing this flower pink in the wild is a rare treat. (Nhìn thấy loài hoa hồng này trong tự nhiên một điều thú vị hiếm có.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wild pink
A wild pink blooms in a sunny meadow.