wild plum tree
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mận dại: "wild plum tree" chỉ một loại cây hoặc bụi mận không được trồng trọt, mọc tự nhiên trong hoang dã. Cây này thường cho quả mận nhỏ, có vị chua hoặc ngọt nhẹ, khác với các giống mận được thuần hóa trong vườn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest is full of wild plum trees, producing small fruits each autumn. (Khu rừng có đầy cây mận dại, ra những quả nhỏ vào mỗi mùa thu.)
- She made jam from the fruits of a wild plum tree near her house. (Cô ấy làm mứt từ quả của một cây mận dại gần nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a wild plum tree": được dùng để mô tả một cây mận mọc tự nhiên, không được chăm sóc bởi con người.
- That old wild plum tree has survived many storms without any pruning. (Cây mận dại già đó đã sống sót qua nhiều cơn bão mà không cần tỉa cành.)
Biến thể và từ gần giống
- Wild plum (danh từ): quả mận dại hoặc cây mận dại (dạng rút gọn).
- The wild plums are too sour to eat raw, but they make excellent preserves. (Mận dại quá chua để ăn sống, nhưng chúng làm mứt rất ngon.)
- Plum tree (danh từ): cây mận (nói chung, bao gồm cả loại được trồng).
- A cultivated plum tree produces larger and sweeter fruits than a wild plum tree. (Cây mận trồng cho quả to và ngọt hơn cây mận dại.)
Từ đồng nghĩa
- Cây mận hoang: cách gọi khác cho cây mận dại.
- Cây mận rừng: mận mọc trong rừng, thường là loại dại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow into a wild plum tree: phát triển thành cây mận dại.
- The seedling grew into a wild plum tree over the years. (Cây non đã phát triển thành cây mận dại qua nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
- As wild as a plum tree: (hiếm) dùng để chỉ sự hoang dã, không bị kiểm soát.
- His garden is as wild as a plum tree, with plants growing everywhere. (Khu vườn của anh ấy hoang dã như cây mận dại, với cây cối mọc khắp nơi.)