wild potato

Định nghĩa

Danh từ: Khoai tây dạimột loại cây lâu năm, mọc thẳng hoặc lan, nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ Mexico. Loài cây này củ nhỏ, màu nâu nhạt đến màu kem, tương tự như khoai tây nhưng kích thước nhỏ hơn hương vị khác biệt.

dụ sử dụng
  • (Khoai tây dại không được ăn phổ biến củ của nhỏ vị đắng.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khoai tây dại để cải thiện khả năng kháng bệnh của khoai tây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wild potato species": các loài khoai tây dại, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc nông nghiệp để chỉ nhóm thực vật quan hệ họ hàng với khoai tây trồng.

    • Many wild potato species have been used in breeding programs. (Nhiều loài khoai tây dại đã được sử dụng trong các chương trình lai tạo.)
  • "Wild potato relative": họ hàng khoai tây dại, dùng để chỉ các loài thực vật quan hệ di truyền gần với khoai tây thông thường.

    • The wild potato relative provides valuable genetic traits. (Họ hàng khoai tây dại cung cấp các đặc điểm di truyền quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Potato (danh từ): khoai tây thông thường, loại cây trồng phổ biến củ lớn hơn.
  • Wild (tính từ): hoang dại, tự nhiên, không được thuần hóa.
  • Tuber (danh từ): củ, bộ phận dưới đất của cây dùng để dự trữ chất dinh dưỡng.
Từ đồng nghĩa
  • Khoai tây hoang: cách gọi khác của "wild potato" trong tiếng Việt.
  • Cây củ dại: thuật ngữ chung chỉ các loài cây củ mọc hoang.
Các cụm từ liên quan
  • Wild potato plant: cây khoai tây dại.

    • The wild potato plant can survive in harsh conditions. (Cây khoai tây dại có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.)
  • Edible wild potato: khoai tây dại ăn được.

    • Not all wild potato varieties are edible. (Không phải tất cả các giống khoai tây dại đều ăn được.)
Thành ngữ liên quan
  • Digging for wild potatoes: đào tìm khoai tây dại, thường dùng để chỉ việc tìm kiếm thứ đó hiếm hoi hoặc khó đạt được.
    • The search for a cure felt like digging for wild potatoes. (Việc tìm kiếm phương thuốc giống như đào tìm khoai tây dại vậy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wild potato"

wild potato
A wild potato plant grows on a rocky desert hillside.