wild pumpkin
Định nghĩa
Danh từ:
- Bầu dại, bí dại: "wild pumpkin" là một loại cây dây leo sống lâu năm, mọc ở các vùng khô hạn của miền trung và tây nam Hoa Kỳ cũng như Mexico. Quả của nó nhỏ, cứng, có đốm xanh, và không ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bầu dại mọc ở những vùng khô cằn, nhiều đá.)
- (Nông dân coi bầu dại là một loại cây gây phiền toái vì quả của nó không ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be as tough as a wild pumpkin": cứng rắn, khó bẻ gãy (thành ngữ so sánh).
- After years of training, his skin became as tough as a wild pumpkin. (Sau nhiều năm huấn luyện, da của anh ấy trở nên cứng như quả bầu dại.)
"wild pumpkin patch": khu vực có nhiều cây bầu dại mọc tự nhiên.
- We stumbled upon a wild pumpkin patch during our hike. (Chúng tôi tình cờ gặp một khu bầu dại trong chuyến đi bộ đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
Wild gourd (danh từ): bầu dại, bí dại (từ đồng nghĩa gần).
- The wild gourd is often mistaken for a regular pumpkin. (Bầu dại thường bị nhầm với bí ngô thông thường.)
Buffalo gourd (danh từ): một tên gọi khác của "wild pumpkin" (Cucurbita foetidissima).
- The buffalo gourd has a strong odor. (Bầu dại có mùi rất nồng.)
Từ đồng nghĩa
- Calabazilla (danh từ): tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha cho loại cây này.
- Missouri gourd (danh từ): tên gọi khác, chỉ loại bầu dại phổ biến ở Missouri.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to grow wild": mọc hoang (không có sự can thiệp của con người).
- This plant grows wild in the desert. (Loại cây này mọc hoang trong sa mạc.)
Thành ngữ liên quan
- "not worth a wild pumpkin": không đáng giá gì cả (thành ngữ chỉ sự vô dụng).
- His promises are not worth a wild pumpkin. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá gì.)