wild radish
Định nghĩa
Danh từ: Củ cải dại – một loại cỏ dại có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, thường mọc hoang dã. Cây này có hoa màu vàng, hoa cà (tím nhạt) hoặc trắng, và quả có hình dạng giống như quả đậu (dài, hẹp).
Ví dụ sử dụng
- (Củ cải dại bị coi là một loại cỏ dại xâm lấn ở nhiều cánh đồng nông nghiệp.)
- (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự lây lan của củ cải dại vì tốc độ phát triển nhanh của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wild radish infestation": sự xâm lấn của củ cải dại, thường dùng trong nông nghiệp để chỉ tình trạng cỏ dại này phát triển quá mức.
- The wild radish infestation reduced the crop yield by 20% this season. (Sự xâm lấn của củ cải dại đã làm giảm năng suất cây trồng 20% trong vụ này.)
"wild radish flower": hoa của cây củ cải dại, có thể có màu sắc khác nhau.
- The wild radish flowers are often mistaken for those of mustard plants. (Hoa của củ cải dại thường bị nhầm với hoa của cây mù tạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Radish (danh từ): củ cải (loại rau củ thường được trồng, khác với wild radish là loại dại).
- A common radish is red and spicy, while wild radish is typically a weed. (Củ cải thông thường có màu đỏ và vị cay, trong khi củ cải dại thường là một loại cỏ dại.)
Từ đồng nghĩa
- Wild mustard: mù tạt dại (đôi khi bị nhầm lẫn với wild radish vì hình dạng hoa tương tự).
- Jointweed (không phổ biến): một tên gọi khác cho wild radish do quả của nó có đốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan