wild raspberry

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mâm xôi dại: "wild raspberry" một loại quả mọng, thuộc họ hoa hồng, mọc hoang dã. Loại cây này thường thấychâu Âu quả màu đỏ hoặc cam, vị chua ngọt đặc trưng.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã hái vài quả mâm xôi dại trong rừng.)
  • (Quả mâm xôi dại nhỏ hơn loại trồng nhưng hương vị đậm đà hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go wild raspberry picking": đi hái mâm xôi dại.

    • Every autumn, we go wild raspberry picking in the mountains. (Mỗi mùa thu, chúng tôi đi hái mâm xôi dại trên núi.)
  • "wild raspberry jam": mứt mâm xôi dại.

    • She made a delicious wild raspberry jam from the berries she gathered. ( ấy đã làm một loại mứt mâm xôi dại ngon tuyệt từ những quả mọng thu hái.)
Biến thể từ gần giống
  • Raspberry (n): quả mâm xôi (nói chung, bao gồm cả loại trồng dại).
  • Wildberry (n): quả mọng dại (thuật ngữ chung cho các loại quả mọng mọc hoang).
  • Bramble (n): cây mâm xôi dại (thường chỉ cây bụi gai).
Từ đồng nghĩa
  • European raspberry: mâm xôi châu Âu (loại phổ biến nhất của mâm xôi dại).
  • Rubus idaeus: tên khoa học của cây mâm xôi dại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick wild raspberries: hái mâm xôi dại.
    • We spent the afternoon picking wild raspberries along the trail. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để hái mâm xôi dại dọc theo con đường mòn.)
Thành ngữ liên quan
  • Life is like a bowl of wild raspberries: cuộc sống cả ngọt ngào lẫn chua chát (thành ngữ không chính thức, dùng để von về sự đa dạng của cuộc sống).
    • Don't complain about the sour moments; life is like a bowl of wild raspberries. (Đừng phàn nàn về những khoảnh khắc chua chát; cuộc sống giống như một bát mâm xôi dại vậy.)
wild raspberry
A child picks a wild raspberry from a bush.