wild red oat

Định nghĩa

Danh từ: Wild red oat một loại yến mạch hoang dã nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, được cho tổ tiên của các giống yến mạch trồng trọt hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Yến mạch đỏ hoang được coi tổ tiên của các loại yến mạch trồng trọt hiện đại.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu yến mạch đỏ hoang để hiểu sự tiến hóa của cây ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • ( tổ tiên hoang dã, yến mạch đỏ hoang đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu di truyền về khả năng chống chịu của cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild oat (danh từ): yến mạch hoang (thường chỉ chung các loài yến mạch hoang dã).
  • Red oat (danh từ): yến mạch đỏ (một biến thể màu sắc của yến mạch).
Từ đồng nghĩa
  • (tên khoa học của loài này).
  • (tổ tiên yến mạch hoang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wild red oat".

wild red oat
A farmer examines a wild red oat growing in a sunlit field.