wild rice

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lúa hoang (hạt): "wild rice" loại hạt của một loại cỏ thủy sinh nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thường được dùng làm thực phẩm. Hạt màu nâu sẫm đến đen, vị bùi dai hơn gạo thông thường.
    • Cây lúa hoang: "wild rice" cũng chỉ loại cây thủy sinh sống lâu nămBắc Mỹ, mọc tự nhiên trong các vùng nước nông như ao, hồ, sông. Cây này cho ra hạt dùng làm lương thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Wild rice is often used in salads and soups. (Lúa hoang thường được dùng trong các món salad súp.)
    • The Native Americans harvested wild rice from the lakes. (Người Mỹ bản địa thu hoạch lúa hoang từ các hồ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wild rice" như một loại ngũ cốc đặc sản: thường được kết hợp với các loại gạo khác để tạo hương vị kết cấu đa dạng.

    • This dish features a blend of brown rice and wild rice. (Món ăn này sự kết hợp giữa gạo lứt lúa hoang.)
  • "wild rice" trong ẩm thực cao cấp: được coi nguyên liệu sang trọng, thường xuất hiện trong các món ăn của nhà hàng.

    • The chef prepared a wild rice pilaf with mushrooms and herbs. (Đầu bếp đã chuẩn bị món cơm lúa hoang trộn nấm thảo mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild rice không biến thể chính thức, nhưng có thể gặp dạng viết hoa "Wild Rice" khi chỉ tên loài cây cụ thể.
  • Wild rice plant: cây lúa hoang (dùng để nhấn mạnh phần thực vật).
    • The wild rice plant grows up to 3 meters tall. (Cây lúa hoang có thể cao tới 3 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Indian rice: gạo Ấn Độ (một tên gọi khác của lúa hoangBắc Mỹ).
  • Water oat: yến mạch nước (tên gọi dân dã, ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harvest wild rice: thu hoạch lúa hoang.
    • They harvest wild rice every autumn. (Họ thu hoạch lúa hoang vào mỗi mùa thu.)
  • Cook wild rice: nấu lúa hoang.
    • You need to cook wild rice longer than regular rice. (Bạn cần nấu lúa hoang lâu hơn gạo thông thường.)
Thành ngữ liên quan
  • Not your average wild rice: không phải lúa hoang thông thường (dùng để chỉ điều đó đặc biệt, khác lạ).
    • This recipe is not your average wild rice dish; it has exotic spices. (Công thức này không phải món lúa hoang thông thường; gia vị kỳ lạ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wild rice
A chef sprinkles wild rice into a simmering pot of soup.