wild rosemary

Định nghĩa

Danh từ: Wild rosemary (cây hương thảo hoang) một loại cây bụi mọcđầm lầy, nguồn gốc từ Bắc Trung Âu, kéo dài đến miền đông Siberia, Hàn Quốc Nhật Bản. Loại cây này thường được biết đến với tên gọi khoa học Ledum palustre, thơm hoa trắng nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây hương thảo hoang thường được tìm thấycác đầm lầy của Bắc Âu.)
  • ( của cây hương thảo hoang được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wild rosemary" có thể được dùng để chỉ loại cây này trong các ngữ cảnh sinh thái học hoặc thảo dược học, đặc biệt khi phân biệt với cây hương thảo thông thường ().
    • The aroma of wild rosemary is distinct from that of common rosemary. (Mùi thơm của cây hương thảo hoang khác biệt so với cây hương thảo thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosemary (n): cây hương thảo thông thường, một loại thảo mộc phổ biến trong nấu ăn.
    • I use fresh rosemary in my roasted chicken recipe. (Tôi dùng hương thảo tươi trong công thức quay của mình.)
  • Bog rosemary (n): tên gọi khác của .
    • Bog rosemary is a protected species in some regions. (Cây hương thảo đầm lầy loài được bảo vệmột số khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Ledum palustre: tên khoa học của .
  • Marsh tea: một tên gọi khác phổ biến của loại cây này.
    • Marsh tea is often used in folk medicine. (Cây trà đầm lầy thường được dùng trong y học dân gian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến wild rosemary, nhưng có thể dùng trong các cụm mô tả như: - Grow wild: mọc hoang dã. - Wild rosemary grows wild in the northern bogs. (Cây hương thảo hoang mọc hoang dãcác đầm lầy phía bắc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến wild rosemary. Tuy nhiên, từ "wild" trong tên gọi có thể gợi ý sự hoang dã, tự nhiên.

wild rosemary
A small sprig of wild rosemary grows among the heather on a windswept moor.