wild sheep

Định nghĩa

Danh từ: Cừu hoang dã, chỉ loài cừu không được thuần hóa, sống trong môi trường tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Những con cừu hoang dã đi lang thang tự do trên khắp các ngọn núi.)
  • (Các nhà sinh vật học nghiên cứu cừu hoang dã để hiểu hành vi của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wild sheep" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học, động vật học để phân biệt với cừu nhà.
  • (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào bảo vệ môi trường sống của cừu hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheep (danh từ): cừu nói chung (bao gồm cả cừu nhà cừu hoang dã).
  • Wild goat (danh từ): hoang dã (loài tương tự nhưng khác họ).
Từ đồng nghĩa
  • Mouflon: một loại cừu hoang dã phổ biếnchâu Âu châu Á.
  • Bighorn sheep: cừu sừng lớn, một loại cừu hoang dãBắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wild sheep".

Thành ngữ liên quan
  • "Like a wild sheep": hiếm khi dùng trong thành ngữ; thường chỉ so sánh với tính hoang dã.
    • He ran through the forest like a wild sheep, untamed and free. (Anh ta chạy xuyên rừng như một con cừu hoang dã, không bị thuần hóa tự do.)
wild sheep
A wild sheep stands on a rocky mountainside.