wild strawberry

Định nghĩa

Danh từ: - Dâu tây dại: "Wild strawberry" một loại cây thân thảo nhỏ, thuộc họ Hoa hồng, mọc hoang dãchâu Âu các vùng ôn đới. Quả của nhỏ hơn dâu tây trồng, màu đỏ tươi, hương vị thơm ngon ngọt đậm đà hơn. Loài cây này thường được tìm thấy trong rừng, đồng cỏ ven đường.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã hái một nắm dâu tây dại từ khu rừng.)
  • (Hương vị của dâu tây dại đậm đà hơn so với dâu tây trồng.)
  • (Dâu tây dại thường mọcnhững khu vực cỏ nhiều nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wild strawberry patch": một mảnh đất nơi dâu tây dại mọc dày đặc.

    • We discovered a wild strawberry patch behind the old barn. (Chúng tôi đã phát hiện một mảnh dâu tây dại phía sau nhà kho .)
  • "wild strawberry jam": mứt làm từ dâu tây dại.

    • She made a delicious wild strawberry jam from the foraged berries. ( ấy đã làm một loại mứt dâu tây dại ngon lành từ những quả mọng hái được.)
Biến thể từ gần giống
  • Strawberry (danh từ): dâu tây (nói chung, bao gồm cả loại trồng).
  • Wild (tính từ): hoang dã, mọc tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Woodland strawberry: dâu tây rừng (một tên gọi khác của wild strawberry, nhấn mạnh môi trường sống).
  • Fraise des bois: (tiếng Pháp) dâu tây rừng, thường dùng trong ẩm thực để chỉ loại dâu tây dại nhỏ, thơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "wild strawberry", nhưng có thể dùng với động từ "forage" (tìm kiếm): - Forage for wild strawberries: đi tìm dâu tây dại. - We spent the morning foraging for wild strawberries in the meadow. (Chúng tôi đã dành cả buổi sáng để đi tìm dâu tây dại trên đồng cỏ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Not a wild strawberry in sight": không thấy bất kỳ quả dâu tây dại nào (thường dùng để chỉ sự khan hiếm hoặc thất vọng khi tìm kiếm).
    • After hiking for hours, there was not a wild strawberry in sight. (Sau khi đi bộ đường dài hàng giờ, không thấy một quả dâu tây dại nào cả.)
wild strawberry
A wild strawberry grows among the green leaves in a sunny meadow.