wild sweet potato vine

Định nghĩa

Danh từ: cây dây leo khoai lang hoang dã (tên khoa học: Ipomoea) - một loại cây thân thảo lâu năm, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, thường mọc trên mặt đất hoặc leo lên các cây khác. Cây rễ củ rất lớn chứa nhiều tinh bột, đôi khi được cho tổ tiên hoang dã của cây khoai lang (sweet potato) chúng ta trồng ngày nay.

dụ sử dụng
  • (Cây dây leo khoai lang hoang dã thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.)
  • (Nông dân đôi khi nghiên cứu cây dây leo khoai lang hoang dã để hiểu nguồn gốc di truyền của khoai lang trồng trọt.)
  • (Rễ củ giàu tinh bột của cây dây leo khoai lang hoang dã có thể ăn được sau khi nấu chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the wild sweet potato vine as a genetic resource": Loài cây này được xem nguồn gen quý giá trong nghiên cứu nông nghiệp để cải thiện giống khoai lang trồng.

    • Scientists are collecting specimens of the wild sweet potato vine to preserve its genetic diversity. (Các nhà khoa học đang thu thập mẫu vật của cây dây leo khoai lang hoang dã để bảo tồn sự đa dạng di truyền của .)
  • "the wild sweet potato vine in traditional medicine": Một số cộng đồng sử dụng loại cây này trong y học cổ truyền.

    • The leaves of the wild sweet potato vine are used in some cultures to treat skin infections. ( của cây dây leo khoai lang hoang dã được sử dụngmột số nền văn hóa để điều trị nhiễm trùng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild sweet potato (danh từ): Khoai lang hoang dã, thường chỉ củ của cây này.
    • The wild sweet potato is smaller and more fibrous than the cultivated one. (Khoai lang hoang dã nhỏ hơn nhiều hơn so với khoai lang trồng.)
  • Sweet potato vine (danh từ): Dây leo khoai lang, thường chỉ cây khoai lang trồng trọt.
    • The sweet potato vine is easy to grow in home gardens. (Dây leo khoai lang dễ trồng trong vườn nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Ipomoea batatas wild ancestor: tổ tiên hoang dã của khoai lang (thuật ngữ khoa học).
  • Wild yam: khoai mỡ hoang dã (mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng đôi khi được dùng nhầm lẫn trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến đi kèm với cụm danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wild sweet potato vine".

wild sweet potato vine
A gardener tends to a wild sweet potato vine in a greenhouse.