wild tamarind

Định nghĩa

Danh từ: - Cây me rừng: "wild tamarind" một loại cây thân gỗ, nguồn gốc từ Tây Ấn, Florida Mexico. Cây này hình dáng tương tự cây me thông thường, với quả dạng vỏ dài dẹt. - Đặc điểm sinh học: Cây hoa màu vàng mọc thành chùmđầu cành, quả hình lưỡi liềm hoặc hình tròn, có thể ăn được. Gỗ của cây này tốt, cũng cung cấp một loại nhựa màu vàng dùng làm thuốc nhuộm keo dính.

dụ sử dụng
  • (Cây me rừng mọc nhiềucác vùng khí hậu nhiệt đới.)
  • (Nông dân sử dụng gỗ của cây me rừng để làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wild tamarind" trong ngữ cảnh ẩm thực: Quả của cây me rừng có thể được dùng để chế biến các món ăn hoặc đồ uống vị chua nhẹ.

    • In some regions, the pods of wild tamarind are used to add flavor to soups. (Ở một số vùng, quả của cây me rừng được dùng để thêm hương vị cho các món súp.)
  • "wild tamarind" trong y học cổ truyền: Nhựa vỏ cây đôi khi được sử dụng trong các bài thuốc dân gian.

    • The gum from wild tamarind is applied to wounds for its healing properties. (Nhựa từ cây me rừng được bôi lên vết thương đặc tính chữa lành của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tamarind (danh từ): Cây me thông thường (Tamarindus indica), quả chua hơn phổ biến hơn trong ẩm thực.
    • Tamarind is often used in Asian cuisine, while wild tamarind is less common. (Me thường được dùng trong ẩm thực châu Á, trong khi me rừng ít phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Guamá: Tên gọi khác của cây me rừngmột số vùng Trung Mỹ.
  • Lysiloma latisiliquum: Tên khoa học của loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow wild: mọc hoang dại.
    • Wild tamarind trees grow wild in the forests of Mexico. (Cây me rừng mọc hoang dại trong các khu rừng ở Mexico.)
Thành ngữ liên quan
  • Sour as wild tamarind: (thành ngữ) chua như me rừng, dùng để miêu tả một thứ đó rất chua hoặc một người tính cách khó chịu.
    • Her temper is as sour as wild tamarind. (Tính khí của ấy chua như me rừng.)
wild tamarind
A child collects the long flat pods from a wild tamarind tree.