wild vanilla

Định nghĩa

Danh từ: Wild vanilla (tạm dịch: vani dại) một loại cây lâu năm nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ, nổi bật với mùi thơm giống như vani. Loài cây này thường được biết đến với tên khoa học thuộc họ Lan (Orchidaceae) không phải loại vani thông thường dùng trong thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Cây vani dại mọc nhiều trong các khu rừng ở Georgia.)
  • (Tôi đã hái một chiếc vani dại để thưởng thức mùi thơm ngọt ngào của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Mùi hương của vani dại thường được sử dụng trong nghề làm nước hoa như một nốt hương tự nhiên.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu vani dại để hiểu sự thích nghi của với khí hậu vùng đông nam.)
Các biến thể từ gần giống
  • Vanilla (n): vani thông thường, loại cây hoặc chiết xuất dùng trong nấu ăn.
  • Wild (adj): hoang dại, không được trồng trọt.
  • Vanilla leaf (n): vani, thường dùng để chỉ các loại cây thơm mùi vani.
Từ đồng nghĩa
  • Fragrant orchid: phong lan thơm (mô tả chung cho các loài lan mùi thơm).
  • Scented plant: cây mùi thơm (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "wild vanilla".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wild vanilla".
wild vanilla
A botanist carefully examines a wild vanilla plant in a shaded forest.